User Profile

tieng anh aroma

Bio Statement

Miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh

Miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh không khó nhưng điều quan trọng nhất đó là người học cần nắm được những từ vựng chuẩn và sử dụng chính xác nhất về từng tình trạng của thời tiết khi miêu tả. Bên cạnh đó, cách sử dụng những mẫu câu miêu tả cũng rất quan trọng để có thể học tiếng Anh chủ đề này phù hợp nhất.

Xem thêm: http://aroma.vn/trung-tam-tieng-anh-giao-tiep/

Những từ vựng dùng để miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh

Khi miêu tả thời tiết thường sẽ nói tới tình trạng thời tiết là chủ yếu. Ví dụ như thời tiết nhiều mây, có gió nhẹ hoặc thời tiết xấu, trời âm u… vì vậy cần nắm được những từ vựng quan trọng để việc miêu tả tình trạng thời tiết trở nên đơn giản hơn.

Những từ vựng về thời tiết có nhiều nhưng những từ vựng dùng để miêu tả chính xác tình trạng thời tiết thì người học cần có những cách chọn lọc. Cụ thể những từ vựng mà các bạn cần nắm được như sau:

1. Tình trạng thời tiết có gió

- Breeze : gió nhẹ (gentle wind, usually used in a positive way)

- Blustery : gió lớn, mạnh   (very windy, usually negative)

- Gale force wind : cơn gió mạnh   (extremely windy)

- whirlwind: gió xoáy   (a very strong wind in a spinning movement)

- Windless (without wind): không có gió   

- Brisk (cold but pleasantly fresh): lộng gió

2. Tình trạng thời tiết nóng

- Hot weather (Thời tiết nóng)   

- Stifling (hot, uncomfortable, hard to breath): ngột ngạt   

- Humid (hot and damp): nóng ẩm   

- Scorching (extremely hot, can be used in positive contexts): nóng như thiêu đốt   

- Boiling (very hot, usually used in negative contexts): nóng cháy da   

- Heatwave (a period of very hot temperatures): Thời gian trong ngày có nhiệt độ cao  

3. Tình trạng trời có sương và sương mù

- Mist and fog (Sương và sương mù)   

- Haze/hazy (light mist, usually caused by heat): sương mù mỏng (do hơi nóng tạo ra)   

- Mist/misty (light fog, usually caused by drizzle): sương mù (do mưa phùn tạo ra)   

- Fog/foggy (quite thick, associated with cold weather): sương mù (dày, do thời tiết lạnh gây ra)   

- Smog (mixture of fog and pollution): sương mù (gồm cả sương mù lẫn khói bụi)  

4. Tình trạng thời tiết ẩm ướt

- Wet weather (Thời tiết ẩm ướt)   

- Damp (mildly wet weather): ẩm ướt   

- Drizzle (very light rain): mưa phùn   

- Downpour / pouring down (very heavy rain): mưa xối xả   

- Torrential rain (extremely heavy rain): mưa như trút nước   

- Shower (raining for a short duration): mưa rào   

Một số mẫu câu về thời tiết thông dụng nhất

Ngoài những từ vựng để miêu tả thời tiết bằng tiếng Anh thì những mẫu câu thường dùng cũng cần thiết cho quá trình học chủ đề này.

- The weather’s fine – Trời đẹp

- There’s not a cloud in the sky: Trời không một gợn mây

- The sun’s shining – Trời đang nắng

- We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa

- What’s the temperature? —->trời đang bao nhiêu độ?

- It’s 19°C (“nineteen degrees”) – Bây giờ đang là 19°C

- Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng hơn 20 độ

- It’s hot —->trời nóng

- What’s the forecast? – Dự báo thời tiết thế nào?

- What’s the forecast like? – Dự báo thời tiết thế nào?

- It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa

- It’s supposed to clear up – Trời chắc là sẽ quang đãng

- What’s the weather like? – Thời tiết thế nào?

- It’s… (sunny/ raining) – Trả lời: Trời đang… (có nắng/ mưa)

- What a beautiful day! – Hôm nay trời đẹp quá!

- It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!

- What a miserable weather! – Thời tiết hôm nay thật tệ!

- It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả

- We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu.

Xem thêm: https://www.pinterest.com/tienganharoma/

Đó là những nội dung cơ bản nhất để có thể học chủ đề thời tiết và miêu tả tình trạng thời tiết đúng và phù hợp nhất. Chúc các bạn học tiếng Anh hiệu quả!